Danh từN2
待合室
まちあいしつmachiaishitsu
phòng chờ
EN: waiting room
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は待合室を見回した。
Anh ấy nhìn quanh phòng chờ.
- 彼は待合室に座っています。
Anh ấy đang ngồi ở phòng chờ.
Thử ngay
待合室 nghĩa là gì?
まちあいしつmachiaishitsu
phòng chờ
EN: waiting room
Anh ấy nhìn quanh phòng chờ.
Anh ấy đang ngồi ở phòng chờ.
待合室 nghĩa là gì?