Kaku Coach
Danh từN2

道みち順じゅん

みちじゅんmichijun

đường đi

EN: route; way; course

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 道みち順じゅんはご存ぞん知じですか。

    Bạn có biết đường đi không?

  • 地ち下か鉄てつの駅えきまでの道みち順じゅんを教えおしえていただけませんか。

    Bạn có thể chỉ giúp tôi đường đi đến ga tàu điện ngầm được không?

Thử ngay

道順 nghĩa là gì?