Kaku Coach
Danh từN2

セメント

semento

xi măng

EN: cement

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • セメントは2、3時じ間かんで固かたまる。

    Xi măng đóng rắn trong hai đến ba giờ.

  • 砂利をセメントで固かためる必ひつ要ようがある。

    Cần phải cố kết sỏi bằng xi măng.

Thử ngay

セメント nghĩa là gì?