Kaku Coach
Danh từN2

入いれ物もの

いれものiremono

đồ đựng, vật chứa

EN: container; case; receptacle

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 眼がん窩かとは、目めをいれている骨ほねのいれもののことです。

    Hốc mắt là phần xương chứa đựng nhãn cầu.

Thử ngay

入れ物 nghĩa là gì?