Kaku Coach
Danh từN2

物もの置おき

ものおきmonooki

phòng kho

EN: storage room; storeroom; lumber room

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは物もの置おきの中なかで偶ぐう然ぜんいくつかの古文書を見つけみつけた。

    Anh ấy tình cờ tìm thấy một vài tài liệu cổ trong kho.

  • 彼かの女じょは物もの置おきの中なかで偶ぐう然ぜんいくつかの古文書を見つけみつけた。

    Cô ấy tình cờ tìm thấy một vài tài liệu cổ trong kho.

Thử ngay

物置 nghĩa là gì?