Danh từN2
風船
ふうせんfuusen
bong bóng
EN: balloon (toy or decoration)
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 風船が空に上がっていった。
Bong bóng bay lên bầu trời.
- 風船が木に引っかかっていた。
Bong bóng bị vướng vào cây.
Thử ngay
風船 nghĩa là gì?
ふうせんfuusen
bong bóng
EN: balloon (toy or decoration)
Bong bóng bay lên bầu trời.
Bong bóng bị vướng vào cây.
風船 nghĩa là gì?