Kaku Coach
Tính từ đuôi なN2

正しょう面めん

しょうめんshoumen

chính diện

EN: front; frontage; facade

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • この建たて物ものは正しょう面めんから見みると大おおきいが横よこから見みるとそうでもない。

    Tòa nhà này nhìn từ chính diện thì to nhưng nhìn từ bên cạnh thì không hẳn vậy.

  • 暖だん炉ろの正しょう面めんにくるようにソファーを動かうごかしなさい。

    Hãy di chuyển ghế sô-pha sao cho ở chính diện lò sưởi.

Thử ngay

正面 nghĩa là gì?