Danh từN2
矢印
やじるしyajirushi
mũi tên
EN: arrow (symbol)
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 矢印は東京へ行く道を示す。
Mũi tên chỉ con đường đi đến Tokyo.
- 矢印が進むべき方向を指示する。
Mũi tên chỉ hướng đi tới.
Thử ngay
矢印 nghĩa là gì?
やじるしyajirushi
mũi tên
EN: arrow (symbol)
Mũi tên chỉ con đường đi đến Tokyo.
Mũi tên chỉ hướng đi tới.
矢印 nghĩa là gì?