Danh từN2
勝敗
しょうはいshouhai
thắng bại
EN: victory or defeat; outcome (of a game, battle, etc.)
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- 勝敗は問題ではない。
Thắng bại không phải là vấn đề.
Thử ngay
勝敗 nghĩa là gì?
しょうはいshouhai
thắng bại
EN: victory or defeat; outcome (of a game, battle, etc.)
Thắng bại không phải là vấn đề.
勝敗 nghĩa là gì?