Kaku Coach
Động từN2

目め立だつ

めだつmedatsu

nổi bật

EN: to be conspicuous; to stand out

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 林はやしに竹たけが目め立だつ。

    Tre nổi bật giữa rừng.

  • 彼かの女じょはいつも目め立だつ服ふく装そうをする。

    Cô ấy lúc nào cũng ăn mặc nổi bật.

Thử ngay

目立つ nghĩa là gì?