Danh từN2
深夜
しんやshinya
đêm khuya
EN: late at night
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 私はよく深夜にラジオを聞いたものだ。
Tôi thường nghe đài vào lúc nửa đêm.
- 乗れそうなフライトは来週の深夜便だけだ。
Chuyến bay khả dĩ duy nhất là chuyến đêm khuya tuần sau.
Thử ngay
深夜 nghĩa là gì?
