Kaku Coach
Động từN2

清せい掃そう

せいそうseisou

thanh tảo

EN: cleaning; clean-up; garbage collection

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 美び術じゅつ館かんの東ひがしの陳ちん列れつ棟とうは清せい掃そうのため閉へい鎖さされていた。

    Khu trưng bày phía đông của bảo tàng mỹ thuật đã đóng cửa để dọn dẹp.

Thử ngay

清掃 nghĩa là gì?