Kaku Coach
Tính từ đuôi なN2

口くち紅べに

くちべにkuchibeni

son môi

EN: lipstick

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれはその口くち紅べにに20ドル払はらった。

    Anh ấy đã trả 20 đô la cho thỏi son đó.

  • 彼かの女じょは口くち紅べにをたくさんつけていた。

    Cô ấy thoa rất nhiều son môi.

Thử ngay

口紅 nghĩa là gì?