Danh từN2
リボン
ribon
dải ruy băng
EN: ribbon
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼女はリボンで髪を束ねた。
Cô ấy buộc tóc bằng ruy băng.
- リボンをかけてもらえますか。
Bạn có thể gói quà bằng ruy băng giúp tôi không?
Thử ngay
リボン nghĩa là gì?
ribon
dải ruy băng
EN: ribbon
Cô ấy buộc tóc bằng ruy băng.
Bạn có thể gói quà bằng ruy băng giúp tôi không?
リボン nghĩa là gì?