Kaku Coach
Danh từN2

通つう路ろ

つうろtsuuro

Lối đi

EN: passage; pathway; roadway

Tình huống · Mua vé Shinkansen đi công tác

Nhân viên mua vé Shinkansen để đi công tác Osaka.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 2番ばん通つう路ろです。

    Là lối đi số 2.

  • 通つう路ろに物ものを置おくな。

    Không được đặt đồ đạc ở lối đi.

Thử ngay

通路 nghĩa là gì?