Danh từN2
ガム
gamu
kẹo cao su
EN: chewing gum
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- ガムが靴底にくっついた。
Kẹo cao su dính vào đế giày.
- ガムが彼の靴にくっついた。
Kẹo cao su dính vào giày của anh ấy.
Thử ngay
ガム nghĩa là gì?
gamu
kẹo cao su
EN: chewing gum
Kẹo cao su dính vào đế giày.
Kẹo cao su dính vào giày của anh ấy.
ガム nghĩa là gì?