Kaku Coach
Động từN2

裁さい縫ほう

さいほうsaihou

may vá

EN: sewing; needlework

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かの女じょは裁さい縫ほうが上手じょうずです。

    Cô ấy rất giỏi may vá.

  • 本当に裁さい縫ほうが上手じょうずですね。

    Bạn thật sự rất giỏi may vá nhỉ.

Thử ngay

裁縫 nghĩa là gì?