Kaku Coach
Động từN2

カラー

karaa

màu sắc

EN: color; colour

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • カラーフィルムを一いっ本ぽんください。

    Cho tôi xin một cuộn phim màu.

  • 君きみのカラーにはしみがついている。

    Cổ áo của bạn bị dính vết bẩn rồi.

Thử ngay

カラー nghĩa là gì?