Tính từ đuôi いN2
茶色い
ちゃいろいchairoi
Màu nâu
EN: light brown; tawny
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- あの茶色いのも私のです。
Cái màu nâu kia cũng là của tôi.
- この辺で茶色い財布を見ませんでしたか。
Bạn có thấy chiếc ví màu nâu quanh đây không?
Thử ngay
茶色い nghĩa là gì?
ちゃいろいchairoi
Màu nâu
EN: light brown; tawny
Cái màu nâu kia cũng là của tôi.
Bạn có thấy chiếc ví màu nâu quanh đây không?
茶色い nghĩa là gì?