Kaku Coach
Động từN2

昼ひる寝ね

ひるねhirune

ngủ trưa

EN: (afternoon) nap; sleeping during the day; siesta

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 毎まい日にち何なん時じ間かん昼ひる寝ねしますか。

    Mỗi ngày bạn ngủ trưa mấy tiếng?

  • 昼ひる寝ねをしている間あいだに変へんな夢を見ゆめをみた。

    Tôi đã mơ một giấc mơ kỳ lạ trong lúc đang ngủ trưa.

Thử ngay

昼寝 nghĩa là gì?