Kaku Coach
Động từN2

引ひっ掛かかる

ひっかかるhikkakaru

vướng vào, mắc lừa

EN: to be caught in; to be stuck in

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 何なんでそんな安やすっぽいペテンにひっかかるんだ。

    Sao lại đi mắc lừa cái trò bịp bợm rẻ tiền đó chứ.

Thử ngay

引っ掛かる nghĩa là gì?