Kaku Coach
Danh từN2

井い戸ど

いどido

giếng nước

EN: water well

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 井い戸どが干上がひあがった。

    Cái giếng đã cạn nước.

  • 井い戸どの水みずがかれてしまった。

    Nước giếng đã cạn kiệt rồi.

Thử ngay

井戸 nghĩa là gì?