Kaku Coach
Danh từN2

南なん米べい

なんべいnanbei

Nam Mỹ

EN: South America

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私達は南なん米べいを旅りょ行こうした。

    Chúng tôi đã đi du lịch Nam Mỹ.

  • 私わたしは清きよ水みずの舞ぶ台たいから飛とび降おりる気き持もちで南なん米べいに渡わたります。

    Tôi quyết tâm sang Nam Mỹ với tâm lý liều một phen.

Thử ngay

南米 nghĩa là gì?