Kaku Coach
Danh từN2

広ひろ場ば

ひろばhiroba

quảng trường

EN: public square; square; plaza

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 広ひろ場ばには数すう百ひゃく人にんの人ひとがいた。

    Có hàng trăm người ở quảng trường.

  • 広ひろ場ばにあるあの棒ぼうをみてごらん。

    Hãy nhìn cái cột ở quảng trường kìa.

Thử ngay

広場 nghĩa là gì?