Kaku Coach
Danh từN2

枕まくら

まくらmakura

cái gối

EN: pillow; bolster

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • その羽う毛もうまくらが高そうです。

    Cái gối lông vũ đó trông có vẻ đắt tiền.

  • 枕まくらを下ください。

    Xin cho tôi chiếc gối.

Thử ngay

枕 nghĩa là gì?