Kaku Coach
Động từN2

逃にがす

にがすnigasu

để xổng

EN: to set free; to let go; to release

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 好こう機きを逃にがすな。

    Đừng bỏ lỡ cơ hội tốt.

  • 君きみが早はやく決けつ断だんをしなければ好こう機きを逃にがすことになるよ。

    Nếu cậu không quyết định sớm thì sẽ bỏ lỡ cơ hội tốt đấy.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

逃がす nghĩa là gì?