Tính từ đuôi なN2
ピンク
pinku
màu hồng
EN: pink
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- ピンクのバラは美しい。
Hoa hồng màu hồng rất đẹp.
- ピンクとばら色は似た色だ。
Màu hồng và màu hoa hồng là hai màu giống nhau.
Thử ngay
ピンク nghĩa là gì?
pinku
màu hồng
EN: pink
Hoa hồng màu hồng rất đẹp.
Màu hồng và màu hoa hồng là hai màu giống nhau.
ピンク nghĩa là gì?