Danh từN2
蛇口
じゃぐちjaguchi
vòi nước
EN: faucet; tap
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 蛇口から水が漏れていますよ。
Nước đang rỉ ra từ vòi nước kìa.
- 水が壊れた蛇口から吹き出した。
Nước phun ra từ chiếc vòi bị hỏng.
Thử ngay
蛇口 nghĩa là gì?
じゃぐちjaguchi
vòi nước
EN: faucet; tap
Nước đang rỉ ra từ vòi nước kìa.
Nước phun ra từ chiếc vòi bị hỏng.
蛇口 nghĩa là gì?