Kaku Coach
Danh từN2

釘くぎ

くぎkugi

đinh

EN: nail; spike; tack

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 板いたにくぎを打ち込んだ。

    Đóng đinh vào ván.

  • 彼かれは板いたにくぎを打ち込んだ。

    Anh ấy đã đóng đinh vào ván.

Thử ngay

釘 nghĩa là gì?