Kaku Coach
Danh từN2

各かく地ち

かくちkakuchi

khắp nơi

EN: each place; every place; various places

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは各かく地ちを転々てんてんと移い動どうした。

    Anh ấy di chuyển nay đây mai đó khắp các nơi.

  • 私わたしはイギリス各かく地ちを見けん物ぶつした。

    Tôi đã đi tham quan khắp nơi ở Anh.

Thử ngay

各地 nghĩa là gì?