Kaku Coach
Danh từN2

南なん北ぼく

なんぼくnanboku

Nam Bắc

EN: north and south; north to south

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 日本は南なん北ぼくに長い国くにです。

    Nhật Bản là một đất nước trải dài theo hướng Nam Bắc.

Thử ngay

南北 nghĩa là gì?