Kaku Coach
Danh từN2

献こん立だて

こんだてkondate

thực đơn

EN: menu; bill of fare

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • それほど多おおくの人ひと々のための料りょう理りの献こん立だてを考かんがえるのはむずかしい。

    Thật khó để nghĩ ra thực đơn món ăn cho từng ấy người.

Thử ngay

献立 nghĩa là gì?