Kaku Coach
Trạng từN2

こっそり

kossori

lén lút

EN: stealthily; secretly; in secret

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれはこっそりささやいた。

    Anh ấy thì thầm một cách lén lút.

  • 泥どろ棒ぼうはこっそり家いえに入はいった。

    Kẻ trộm lén lút đi vào nhà.

Thử ngay

こっそり nghĩa là gì?