Kaku Coach
Danh từN2

スカーフ

sukaafu

Khăn choàng

EN: scarf (esp. a lightweight summer scarf worn by women)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 頭あたまをスカーフで包みつつむなさい。

    Hãy quấn khăn choàng lên đầu.

  • このスカーフはすべすべする。

    Chiếc khăn choàng này rất mịn.

Thử ngay

スカーフ nghĩa là gì?