Kaku Coach
Động từN2

剃そる

そるsoru

cạo

EN: to shave

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • ひげをそるのは気き持もちがいい。

    Cạo râu thật là dễ chịu.

  • ひげをそる前に石せっけんをつける。

    Thoa xà phòng trước khi cạo râu.

Thử ngay

剃る nghĩa là gì?