Danh từN2
ストッキング
sutokkingu
Tất dài
EN: stockings
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- このストッキングはとても高い。
Đôi tất dài này rất đắt.
- やだストッキング伝線しちゃってる。
Trời ạ, tất dài bị rách xước mất rồi.
Thử ngay
ストッキング nghĩa là gì?
sutokkingu
Tất dài
EN: stockings
Đôi tất dài này rất đắt.
Trời ạ, tất dài bị rách xước mất rồi.
ストッキング nghĩa là gì?