Kaku Coach
Tính từ đuôi なN2

サイレン

sairen

còi báo động

EN: siren

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • サイレンが鳴なった。

    Còi báo động đã kêu.

  • 正しょう午ごのサイレンが鳴なっている。

    Còi báo động buổi trưa đang kêu.

Thử ngay

サイレン nghĩa là gì?