Kaku Coach
Động từN2

交こう差さ

こうさkousa

giao thoa

EN: crossing; intersection

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • その棒ぼうは交こう差さしておかれた。

    Những thanh gỗ đó được đặt giao nhau.

  • 2本ほんの道みちが十じゅう文もん字じに交こう差さしている。

    Hai con đường giao nhau hình chữ thập.

Thử ngay

交差 nghĩa là gì?