Kaku Coach
Danh từN2

ナイロン

nairon

nilon

EN: nylon

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • ナイロンストッキングはすぐ伝でん線せんする。

    Tất chân nilon rất dễ bị xước rách.

  • このナイロンソックスは、洗濯がきく。

    Đôi tất nilon này có thể giặt được.

Thử ngay

ナイロン nghĩa là gì?