Kaku Coach
Động từN2

取とり出だす

とりだすtoridasu

lấy ra

EN: to take out; to produce; to pick out

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 石いしから血ちを取とり出だすことはできない。

    Không thể lấy ra máu từ đá.

  • 簡単かんたんな実じっ験けんで誰だれでも海かい水すいから塩を取とり出だすことが出来できます。

    Bất cứ ai cũng có thể lấy ra muối từ nước biển bằng một thí nghiệm đơn giản.

Thử ngay

取り出す nghĩa là gì?