Kaku Coach
Động từN2

着き替がえる

きがえるkigaeru

thay đồ

EN: to change (one's clothes)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私わたしは服ふくを着替えるために家いえへ帰かえった。

    Tôi về nhà để thay quần áo.

  • 私わたしは着替える為ために家いえに帰かえった。

    Tôi đã về nhà để thay đồ.

Thử ngay

着替える nghĩa là gì?