Kaku Coach
Danh từN2

煉れん瓦が

れんがrenga

gạch

EN: brick

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 煉れん瓦が職しょく人にんはその塀へいには500個このレンガが必ひつ要ようだと見積もみつもった。

    Thợ xây ước tính bức tường đó cần năm trăm viên gạch.

Thử ngay

煉瓦 nghĩa là gì?