Kaku Coach
Động từN2

カバー

kabaa

bìa, vỏ bọc

EN: cover; covering; dust jacket

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは車くるまにカバーを被せかぶせた。

    Anh ấy đã phủ bọc lên xe ô tô.

  • その本ほんには黒くろいカバーがかかっていた。

    Cuốn sách đó được bọc một lớp bìa đen.

Thử ngay

カバー nghĩa là gì?