Kaku Coach
Tính từ đuôi なN2

縞しま

しまshima

sọc, vằn

EN: stripe; bar; streak

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • あのグリーンの縞しまのシャツ、今いま洗濯してるん?

    Chiếc áo sơ mi sọc xanh đó bây giờ đang giặt à?

Thử ngay

縞 nghĩa là gì?