Kaku Coach
Danh từN2

寝しん台だい

しんだいshindai

giường nằm

EN: bed; couch

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは、寝台の長さを測った。

    Anh ấy đã đo chiều dài của chiếc giường.

  • その部屋へやは寝台が2台だい備えそなえられている。

    Phòng đó được trang bị hai chiếc giường.

Thử ngay

寝台 nghĩa là gì?