Danh từN2
シーズン
shiizun
mùa giải
EN: season (period in which regulated games are played)
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 野球シーズンが始まった。
Mùa giải bóng chày đã bắt đầu.
- 私は昨シーズンで野球を辞めた。
Tôi đã giải nghệ bóng chày từ mùa giải trước.
Thử ngay
シーズン nghĩa là gì?
