Tổng hợp
373 từ · N1
Đang tải tiến độ
- 現地genchibản địa
- 兼用kenyoukiêm dụng
- 甲kougiáp
- 煌々とkoukoutosáng rực
- 行進koushindiễu hành
- 香辛料koushinryouhương liệu
- コーナーkoonaaGóc đường
- 小柄kogaraNhỏ con
- 極楽gokurakuCực Lạc
- 焦げ茶kogechaNâu sẫm
- 暦koyomilịch, niên lịch
- コンタクトkontakutokính áp tròng
- サイズsaizukích cỡ
- 遮るsaegirugiản trở
- さえずるsaezuruhót
- 竿saocán
- 逆立ちsakadachitrồng cây chuối
- 差し出すsashidasugiơ ra
- 障るsawarugây hại
- 桟橋sanbashicầu tàu
- シートshiitoghế ngồi
- 獣kedamonomãnh thú
- 決勝kesshoutrận chung kết
- 蹴飛ばすketobasuđá văng
- 獣kemonodã thú
- 遠回りtoomawariđi vòng
- とげtogegai
- とってtottequai cầm
- 扉tobiracánh cửa
- 徒歩tohođi bộ
- ドライクリーニングdoraikuriiningugiặt khô
- ドライバーdoraibaatài xế
- ドライブインdoraibuintrạm dừng chân
- トラブルtorabururắc rối
- 取り替えtorikaethay thế
- 取り付けるtoritsukerulắp đặt, trang bị
- 取り除くtorinozokuloại bỏ, trút bỏ
- 取り巻くtorimakuvây quanh, bao quanh
- 取り混ぜるtorimazerutrộn lẫn
- 取り戻すtorimodosulấy lại, khôi phục
- とろけるtorokerutan chảy
- 流しnagashibồn rửa chén
- ナプキンnapukinkhăn ăn
- 生臭いnamagusaitanh
- 嘗めるnameruliếm
- なんだかんだnandakandanày nọ, đủ điều
- 西日nishibinắng chiều, nắng tây
- にせ物nisemonođồ giả, hàng giả
- ニューnyuumới
- ネガnegabản âm
- 寝かせるnekaseruủ
- 熱湯nettounước sôi
- 軒並nokinamidãy nhà liên tiếp
- 乗り込むnorikomulên xe
- 刃halưỡi dao
- 敗北haibokuthất bại
- いびきibikitiếng ngáy
- 衣類iruiquần áo, y phục
- 隠居inkyoẩn cư, về hưu
- インターチェンジintaachienjinút giao thông
- インターフォンintaafuonmáy nói chuyện nội bộ
- 埋めるuzumeruvùi lấp, chôn
- うたた寝utatanengủ gật
- 団扇uchiwaquạt giấy
- 写しutsushibản sao
- 雨天utentrời mưa
- 梅干しumeboshimơ muối
- 裏返しuragaeshilộn trái
- 獲物emonocon mồi
- 襟ericổ áo
- 縁側engawahiên nhà
- 沿線ensenduyến tuyến
- 遠方enpouviễn phương
- 追い込むoikomudồn vào
- 追い出すoidasuđuổi ra
- 黄金ougonhoàng kim
- 大柄oogaravóc người to lớn
- 収まるosamaruvừa vặn
- 納まるosamaruđược nộp
- 押し込むoshikomunhét vào
- 雄osucon đực
- 襲うosoutấn công
- 乙otsubên thứ hai
- お使いotsukaiviệc sai vặt
- お手上げoteagehết cách
- 脅すodosuđe dọa
- 訪れるotozurerughé thăm
- 脅かすobiyakasuđe dọa
- 帯びるobirumang
- おまけomakequà khuyến mãi, phần thêm
- 折oridịp, cơ hội
- 檻orichuồng, cũi
- 織物orimonovải dệt
- カーペットkaapettothảm
- 外観gaikanngoại quan
- 害するgaisuruhại
- 街道kaidoucải đạo
- 外来gairaingoại lai
- 海路kairođường biển
- かかとkakatogót chân
- 掻き回すkakimawasukhuấy đảo
- カクテルkakuteruCocktail, thức uống pha chế
- 賭kakeCá cược, đánh đổi
- 駆け足kakeashiChạy nhanh, bước nhanh
- 駆けっこkakekkochạy đua
- 頭kashirađầu
- 擦るkasurusượt qua
- 傍らkatawarabên cạnh
- 花壇kadanbồn hoa
- カットkattocắt tóc
- 金槌kanazuchibúa
- 噛み切るkamikirucắn đứt
- カムバックkamubakkusự trở lại
- 粥kayucháo
- ガレージgareejigara
- 玩具ganguĐồ chơi
- 元年gannenNguyên niên
- 効き目kikimeHiệu lực
- きしむkishimukẽo kẹt
- 寄贈kizouký tẶNG
- 宮殿kyuudencung điện
- 近郊kinkouvùng cận ô
- 区画kukakukhu vực
- 区間kukankhu gian
- くぐるkuguruchui qua
- くじびきkujibikibốc thăm
- 首飾りkubikazarivòng cổ
- 首輪kubiwavòng cổ động vật
- グレーgureemàu xám
- 転居tenkyochuyển nhà
- 点線tensenđường nét đứt
- 胴douthân
- 道場doujouđạo trường
- 逃走tousouđào tẩu
- 事項jikousự việc
- 時刻表jikokuhyoubảng giờ tàu chạy
- 地獄jigokuđịa ngục
- 時差jisachênh lệch múi giờ
- 雫shizukugiọt nước
- 合間aimathời gian rảnh
- 仰ぐaogungước nhìn
- 垢akaghét bẩn
- アクセルakuseruBàn đạp ga
- 顎agoCằm
- あざazaPhân khu làng
- 味わいajiwaiHương vị
- あつらえるatsuraeruđặt làm riêng
- 雨具amaguđồ đi mưa
- 甘口amakuchivị ngọt, sự nhẹ nhàng
- アマチュアamachuanghiệp dư
- 網amilưới
- いじるijiruvọc, nghịch
- 準急junkyuuChuẩn cấp
- 詳細shousaichi tiết, tỉ mỉ
- 勝利shourichiến thắng
- 上陸jourikusự đổ bộ, lên bờ
- 除外jogaingoại trừ
- 徐行jokouchạy chậm
- 所在shozaitung tích
- 所持shojisở hữu
- 陣jintrận
- 真珠shinjutrân châu
- 新築shinchikutân trúc
- 据えるsueruđặt để
- すくうsukuumúc
- 濯ぐsusugusúc rửa
- 裾susovạt áo
- ストローsutorooống hút
- スペースsupeesukhoảng trống
- ずぶぬれzubunureướt sũng
- スポーツカーsupootsukaaxe thể thao
- 澄ますsumasulàm trong
- 清ますsumasulàm thanh sạch
- スラックスsurakkusuquần tây
- ずらっとzurattothành một hàng
- ずるずるzuruzurulê lết
- 制服seifukuđồng phục
- 整列seiretsuchỉnh liệt
- セックスsekkusuquan hệ tình dục
- ゼリーzeriithạch
- 先着senchakuđến trước
- 総合sougoutổng hợp
- 遭難sounanGặp nạn
- 添えるsoeruĐính kèm
- ソースsoosuXốt
- そこらsokoraVùng đó
- ソックスsokkusuTất chân
- そりsoridao cạo râu
- 台無しdainashihủy hoại, hỏng bét
- タイミングtaiminguthời điểm, thời cơ
- タイムtaimuthời gian, tạm dừng
- タイムリーtaimuriiđúng lúc, kịp thời
- 代用daiyouthay thế, dùng thay
- タイルtairugạch men
- 丈takechiều dài
- 立ち去るtachisaruRời đi
- 立ち寄るtachiyoruGhé qua
- だぶだぶdabudaburộng thùng thình
- 給うtamauban cho
- Khiêm nhường賜るtamawaruban ơn
200/373 từ
