Danh từN1
時刻表
じこくひょうjikokuhyou
bảng giờ tàu chạy
EN: timetable; schedule
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 時刻表が改訂された。
Bảng giờ tàu chạy đã được sửa đổi.
- 時刻表が改正された。
Bảng giờ tàu chạy đã được điều chỉnh.
Thử ngay
時刻表 nghĩa là gì?
じこくひょうjikokuhyou
bảng giờ tàu chạy
EN: timetable; schedule
Bảng giờ tàu chạy đã được sửa đổi.
Bảng giờ tàu chạy đã được điều chỉnh.
時刻表 nghĩa là gì?