Kaku Coach
Động từN1

敗はい北ぼく

はいぼくhaiboku

thất bại

EN: defeat; loss; reverse

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 実じつは我われ々は敗はい北ぼくを覚かく悟ごしていた。

    Thực ra chúng tôi đã chuẩn bị tâm lý cho thất bại.

  • 彼かれは決して敗はい北ぼくを認めみとめないだろう。

    Anh ấy chắc chắn sẽ không bao giờ thừa nhận thất bại.

Thử ngay

敗北 nghĩa là gì?