Kaku Coach
Danh từN1

タイム

taimu

thời gian, tạm dừng

EN: time (for, to do)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • ちょっとタイム。

    Chờ một chút.

  • タイムをとって作さく戦せんを練ねろう。

    Hãy tạm dừng để bàn chiến lược.

Thử ngay

タイム nghĩa là gì?